|
Siêu âm Doppler hốc mắt (Bằng phương pháp DEXA)
|
Lần
|
89300.00
|
89300.00
|
126000.00
|
|
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ (Bằng phương pháp DEXA)
|
Lần
|
89300.00
|
89300.00
|
126000.00
|
|
Siêu âm màng phổi
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
100000.00
|
|
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
100000.00
|
|
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
100000.00
|
|
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
100000.00
|
|
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
100000.00
|
|
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng
|
Lần
|
195600.00
|
195600.00
|
|
|
Siêu âm tử cung phần phụ
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
210000.00
|
|
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|