|
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ (chênh lệch)
|
|
|
|
342500.00
|
|
Phẫu thuật hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ 2 bên
|
Lần
|
2490900.00
|
2490900.00
|
7251000.00
|
|
Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert [CTCLQG]
|
|
720500.00
|
0.00
|
0.00
|
|
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài ≤ 15cm]
|
|
|
145900.00
|
300000.00
|
|
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên15cm đến 30 cm]
|
|
|
285900.00
|
450000.00
|
|
Chiếu tia Plasma lạnh điều trị vết thương hoặc vết mổ [chiều dài trên 30 cm]
|
|
|
435900.00
|
|
|
Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
481000.00
|
481000.00
|
|
|
Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
481000.00
|
481000.00
|
|
|
PET/CT chẩn đoán bệnh động kinh với ¹⁸FDG [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
20161400.00
|
20161400.00
|
|
|
PET/CT chẩn đoán bệnh hệ thần kinh với ¹⁸FDG [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
20161400.00
|
20161400.00
|
|