|
PET/CT chẩn đoán bệnh sa sút trí tuệ với ¹⁸FDG [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
20161400.00
|
20161400.00
|
|
|
PET/CT chẩn đoán khối u [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
20161400.00
|
20161400.00
|
|
|
PET/CT chẩn đoán khối u với ¹⁸FDG [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
20161400.00
|
20161400.00
|
|
|
PET/CT trong bệnh viêm nhiễm với ¹⁸FDG [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
20161400.00
|
20161400.00
|
|
|
PET/CT mô phỏng xạ trị [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
21060800.00
|
20161400.00
|
|
|
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
726700.00
|
726700.00
|
|
|
(SLSS) Định lượng Phenylalanine
|
mg/dL
|
|
|
146000.00
|
|
(SLSS) Định lượng Galactose
|
U/gHb
|
|
|
156000.00
|
|
Dịch vụ kỹ thuật khác (Premicath)
|
|
|
1600000.00
|
|
|
Sổ khám Rop Nhi Sơ sinh
|
sổ
|
|
5000.00
|
|