|
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da
|
Lần
|
308300.00
|
308300.00
|
550000.00
|
|
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt
|
Lần
|
308300.00
|
308300.00
|
|
|
Chọc hút kim nhỏ các hạch
|
Lần
|
308300.00
|
308300.00
|
|
|
Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm
|
Lần
|
644100.00
|
644100.00
|
|
|
Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt
|
Lần
|
308300.00
|
308300.00
|
|
|
Chọc hút kim nhỏ mô mềm
|
Lần
|
308300.00
|
308300.00
|
|
|
Tế bào học dịch màng bụng, màng tim
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|
|
Tế bào học dịch màng khớp
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|
|
Tế bào học nước tiểu
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|
|
Tế bào học đờm
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|