|
Cell bloc (khối tế bào)
|
Lần
|
271700.00
|
271700.00
|
550000.00
|
|
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|
|
Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh
|
Lần
|
633700.00
|
633700.00
|
950000.00
|
|
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết
|
Lần
|
388800.00
|
388800.00
|
|
|
Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng nguyên
|
Lần
|
510400.00
|
510400.00
|
|
|
Nhuộm miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phát hiện kháng thể
|
Lần
|
510400.00
|
510400.00
|
|
|
Nhuộm ức chế huỳnh quang phát hiện kháng thể
|
Lần
|
510400.00
|
510400.00
|
|
|
Nhuộm kháng bổ thể huỳnh quang phát hiện kháng thể
|
Lần
|
510400.00
|
510400.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi (Đã bao gồm thuốc gây mê)
|
Lần
|
5859300.00
|
5859300.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi gỡ dính - hút rửa màng phổi trong bệnh lý mủ màng phổi (Đã bao gồm thuốc gây mê)
|
Lần
|
5859300.00
|
5859300.00
|
|