|
Tế bào học dịch chải phế quản
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|
|
Tế bào học dịch rửa phế quản
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|
|
Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|
|
Tế bào học dịch rửa ổ bụng
|
Lần
|
190400.00
|
190400.00
|
|
|
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết
|
Lần
|
388800.00
|
388800.00
|
850000.00
|
|
Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin
|
Lần
|
388800.00
|
388800.00
|
584000.00
|
|
Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP
|
Lần
|
334400.00
|
334400.00
|
550000.00
|
|
Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn
|
Lần
|
510400.00
|
510400.00
|
1400000.00
|
|
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou
|
Lần
|
417200.00
|
417200.00
|
600000.00
|
|
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep (Thin PAS)
|
Lần
|
601700.00
|
601700.00
|
1000000.00
|