|
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa
|
Lần
|
2818700.00
|
2818700.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng
|
Lần
|
2818700.00
|
2818700.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa
|
Lần
|
2818700.00
|
2818700.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng
|
Lần
|
2818700.00
|
2818700.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa
|
Lần
|
3136900.00
|
3136900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.)
|
Lần
|
4663800.00
|
4663800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.)
|
Lần
|
4663800.00
|
4663800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.)
|
Lần
|
4663800.00
|
4663800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.)
|
Lần
|
4663800.00
|
4663800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.)
|
Lần
|
4663800.00
|
4663800.00
|
|