|
Định lượng kháng thể kháng C4a [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1100700.00
|
1100700.00
|
|
|
Định lượng kháng thể kháng C5a [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
865700.00
|
865700.00
|
|
|
Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên hô hấp (Đối với 1 dị nguyên) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
589200.00
|
589200.00
|
|
|
Định lượng IgE đặc hiệu với dị nguyên thức ăn (Đối với 1 dị nguyên) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
589200.00
|
589200.00
|
|
|
Định lượng IgE đặc hiệu chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
589200.00
|
589200.00
|
|
|
Định lượng ELISA chẩn đoán dị ứng thuốc (Đối với 1 loại thuốc) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
459900.00
|
459900.00
|
|
|
Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
44800.00
|
44800.00
|
|
|
Định lượng D-Dimer [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
272900.00
|
272900.00
|
|
|
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI (Giá cho mỗi yếu tố.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
248800.00
|
248800.00
|
|
|
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI (Giá cho mỗi yếu tố.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
311000.00
|
311000.00
|
|