|
Định lượng IgM [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
67300.00
|
67300.00
|
|
|
Định lượng IgE [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
67300.00
|
67300.00
|
|
|
Thủ thuật sinh thiết tủy xương (chưa bao gồm kim sinh thiết một lần) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
274500.00
|
274500.00
|
|
|
Thủ thuật sinh thiết tủy xương (bao gồm kim sinh thiết nhiều lần) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1404500.00
|
1404500.00
|
|
|
Thủ thuật sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
2710500.00
|
2710500.00
|
|
|
Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
361000.00
|
361000.00
|
|
|
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
43500.00
|
43500.00
|
|
|
Nhuộm sợi liên võng trong mô tuỷ xương [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
87000.00
|
87000.00
|
|
|
Nhuộm hoá mô miễn dịch tuỷ xương [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
198600.00
|
198600.00
|
|
|
Cặn Addis [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
44800.00
|
44800.00
|
|