Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh [HĐXNBVĐN] Lần 311000.00 311000.00
Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity) [HĐXNBVĐN] Lần 248800.00 248800.00
Định lượng kháng nguyên Protein S (PS antigen) [HĐXNBVĐN] Lần 248800.00 248800.00
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase) [HĐXNBVĐN] Lần 83200.00 83200.00
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen [HĐXNBVĐN] Lần 83200.00 83200.00
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS) [HĐXNBVĐN] Lần 99500.00 99500.00
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu [HĐXNBVĐN] Lần 99500.00 99500.00
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid [HĐXNBVĐN] Lần 80800.00 80800.00
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu [HĐXNBVĐN] Lần 74600.00 74600.00
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry [HĐXNBVĐN] Lần 415000.00 415000.00