|
Mở khí quản qua da cấp cứu
|
Lần
|
759800.00
|
759800.00
|
|
|
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp (Chọc hút khí màng phổi)
|
Lần
|
162900.00
|
162900.00
|
|
|
Đặt nội khí quản 2 nòng
|
Lần
|
600500.00
|
600500.00
|
|
|
Thay canuyn mở khí quản
|
Lần
|
263700.00
|
263700.00
|
|
|
Chăm sóc lỗ mở khí quản (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.)
|
Lần
|
64300.00
|
64300.00
|
|
|
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
|
Lần
|
58400.00
|
58400.00
|
|
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp (Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.)
|
Lần
|
532500.00
|
532500.00
|
|
|
Lọc máu liên tục (CRRT) (Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.)
|
Lần
|
2310600.00
|
2310600.00
|
|
|
Thay huyết tương (Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.)
|
Lần
|
1734600.00
|
1734600.00
|
|
|
Đặt catheter lọc máu cấp cứu (Chỉ áp dụng với trường hợp lọc máu.)
|
Lần
|
1158500.00
|
1158500.00
|
|