|
Bơm rửa phế quản không bàn chải
|
Lần
|
600500.00
|
600500.00
|
|
|
Nội soi màng phổi để chẩn đoán
|
Lần
|
534400.00
|
534400.00
|
|
|
Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|
|
Siêu âm màng phổi
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|
|
Nội soi màng phổi sinh thiết (Đã bao gồm thuốc gây mê)
|
Lần
|
5859300.00
|
5859300.00
|
|
|
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy.
|
Lần
|
14100.00
|
14100.00
|
|
|
Đặt ống nội khí quản
|
Lần
|
600500.00
|
600500.00
|
|
|
Mở khí quản
|
Lần
|
759800.00
|
759800.00
|
|
|
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi
|
Lần
|
153700.00
|
153700.00
|
|
|
Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp
|
Lần
|
162900.00
|
162900.00
|
|