|
Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai (gây tê)
|
Lần
|
874800.00
|
874800.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân (Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2)
|
Lần
|
4699100.00
|
4699100.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân (Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2)
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu (Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥10 cm2)
|
Lần
|
4699100.00
|
4699100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu (Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10 cm2)
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Tuần hoàn ngoài cơ thể (Áp dụng thanh toán cho mỗi 8 giờ thực hiện.)
|
Lần
|
1596200.00
|
1596200.00
|
|
|
Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch) (Quả lọc dây máu dùng 6 lần.)
|
Lần
|
588500.00
|
588500.00
|
|
|
Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu
|
Lần
|
834300.00
|
834300.00
|
|
|
Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu
|
Lần
|
280500.00
|
280500.00
|
|
|
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ
|
Lần
|
215800.00
|
215800.00
|
|