|
Nội soi phế quản ống mềm (Nội soi phế quản ống mềm gây tê)
|
Lần
|
793800.00
|
793800.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống mềm (Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản)
|
Lần
|
3308100.00
|
3308100.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống mềm (Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết)
|
Lần
|
1204300.00
|
1204300.00
|
|
|
Nội soi phế quản ống mềm (Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết)
|
Lần
|
1508100.00
|
1508100.00
|
|
|
Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán (Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết)
|
Lần
|
1508100.00
|
1508100.00
|
|
|
Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc
|
Lần
|
1508100.00
|
1508100.00
|
|
|
Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) (gây mê)
|
Lần
|
3308100.00
|
3308100.00
|
|
|
Nội soi phế quản qua ống nội khí quản
|
Lần
|
1508100.00
|
1508100.00
|
|
|
Nội soi ong hẹp thực quản, tâm vị
|
Lần
|
2373500.00
|
2373500.00
|
|
|
Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa (Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...))
|
Lần
|
798300.00
|
798300.00
|
|