|
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh (trong bao, ngoài bao, Phaco) đặt 1OL trên mắt độc nhất, gần mù (Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.)
|
Lần
|
2752600.00
|
2752600.00
|
|
|
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) ± 1OL (Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.)
|
Lần
|
2752600.00
|
2752600.00
|
|
|
Phẫu thuật bong võng mạc tái phát (Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.)
|
Lần
|
3206300.00
|
3206300.00
|
|
|
Phẫu thuật glôcôm ác tính trên mắt độc nhất, gần mù (Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.)
|
Lần
|
3206300.00
|
3206300.00
|
|
|
Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non (Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, laser nội nhãn, dây dẫn sáng.)
|
Lần
|
2077900.00
|
2077900.00
|
|
|
Tháo dầu Silicon nội nhãn
|
Lần
|
913600.00
|
913600.00
|
|
|
Cắt dịch kính + laser nội nhãn (Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.)
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Cắt dịch kính, bóc màng trước võng mạc (Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.)
|
Lần
|
3206300.00
|
3206300.00
|
|
|
Cắt dịch kính, khí nội nhãn điều trị lỗ hoàng điểm (Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.)
|
Lần
|
3206300.00
|
3206300.00
|
|
|
Cắt dịch kính + laser nội nhãn + lấy dị vật nội nhãn (Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.)
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|