|
Nội soi cắt polip ống tiêu hoá (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng)
|
Lần
|
1108300.00
|
1108300.00
|
|
|
Soi trực tràng
|
Lần
|
215200.00
|
215200.00
|
|
|
Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ) (Chưa bao gồm Sonde JJ.)
|
Lần
|
950500.00
|
950500.00
|
|
|
Nội soi lấy sỏi niệu quản (Chưa bao gồm sonde niệu quản và dây dẫn Guide wire.)
|
Lần
|
1010000.00
|
1010000.00
|
|
|
Nội soi bàng quang (Chưa bao gồm sonde JJ.)
|
Lần
|
975300.00
|
975300.00
|
|
|
Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi
|
Lần
|
953800.00
|
953800.00
|
|
|
Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật
|
Lần
|
953800.00
|
953800.00
|
|
|
Nội soi niệu quản chẩn đoán (Chưa bao gồm sonde JJ.)
|
Lần
|
975300.00
|
975300.00
|
|
|
Nội soi bàng quang sinh thiết
|
Lần
|
720300.00
|
720300.00
|
|
|
Phẫu thuật mổ bong võng mạc trên mắt độc nhất, gần mù (Chưa bao gồm dầu silicon, đai silicon, đầu cắt dịch kính, Laser nội nhãn.)
|
Lần
|
3206300.00
|
3206300.00
|
|