|
Tái tạo cùng đồ
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|
|
Tạo hình đường lệ ± điểm lệ (Chưa bao gồm ống silicon.)
|
Lần
|
1644100.00
|
1644100.00
|
|
|
Phẫu thuật lác phức tạp (di thực cơ, phẫu thuật cơ chéo, Faden…)
|
Lần
|
913600.00
|
913600.00
|
|
|
Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Lần
|
1402600.00
|
1402600.00
|
|
|
Phẫu thuật gấp cân cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
Lần
|
1402600.00
|
1402600.00
|
|
|
Phẫu thuật treo mi - cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi
|
Lần
|
1402600.00
|
1402600.00
|
|
|
Phẫu thuật mở rộng khe mi
|
Lần
|
763600.00
|
763600.00
|
|
|
Phẫu thuật hẹp khe mi
|
Lần
|
763600.00
|
763600.00
|
|
|
Phẫu thuật Epicanthus
|
Lần
|
930200.00
|
930200.00
|
|
|
Điều trị di lệch góc mắt
|
Lần
|
930200.00
|
930200.00
|
|