|
Mở bè ± cắt bè
|
Lần
|
1202600.00
|
1202600.00
|
|
|
Đặt van dẫn lưu tiền phòng điều trị glôcôm (Chưa bao gồm ống silicon.)
|
Lần
|
1644100.00
|
1644100.00
|
|
|
Laser điều trị U nguyên bào võng mạc
|
Lần
|
438500.00
|
438500.00
|
|
|
Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
|
Lần
|
1202600.00
|
1202600.00
|
|
|
Rạch áp xe túi lệ
|
Lần
|
218500.00
|
218500.00
|
|
|
Tập nhược thị
|
Lần
|
43600.00
|
43600.00
|
|
|
Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...)
|
Lần
|
830200.00
|
830200.00
|
|
|
Cắt bỏ túi lệ
|
Lần
|
930200.00
|
930200.00
|
|
|
Lấy dị vật giác mạc (Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây mê))
|
Lần
|
946900.00
|
946900.00
|
|
|
Lấy dị vật giác mạc (Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê))
|
Lần
|
727900.00
|
727900.00
|
1563000.00
|