|
Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
4034300.00
|
4034300.00
|
|
|
Phẫu thuật phình động mạch não, dị dạng mạch não (Chưa bao gồm kẹp mạch máu, miếng vá khuyết sọ, van dẫn lưu, ghim, ốc, vít.)
|
Lần
|
7447200.00
|
7447200.00
|
|
|
Phẫu thuật gẫy trật đốt sống cổ, mỏm nha (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.)
|
Lần
|
5592600.00
|
5592600.00
|
|
|
Khoan sọ thăm dò
|
Lần
|
4969100.00
|
4969100.00
|
|
|
Ghép khuyết xương sọ (Chưa bao gồm xương nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ, đinh, nẹp, vít, lưới tital, ghim, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu cầm máu sinh học.)
|
Lần
|
5074300.00
|
5074300.00
|
|
|
Phẫu thuật viêm xương sọ (Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít.)
|
Lần
|
6095200.00
|
6095200.00
|
|
|
Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp (Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
5669600.00
|
5669600.00
|
|
|
Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứng (Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
5669600.00
|
5669600.00
|
|