Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ Lần 8570200.00 8570200.00
Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm (Chưa bao gồm máy dò thần kinh.) Lần 3397900.00 3397900.00
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm (Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)) Lần 2928100.00 2928100.00
Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm (Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)) Lần 2928100.00 2928100.00
Cắt u nội nhãn (Chưa bao gồm nẹp, ghim, ốc, vít, miếng vá khuyết sọ) Lần 6111300.00 6111300.00
Cắt u mi cả bề dày không vá Lần 812100.00 812100.00
Cắt u kết mạc, giác mạc không vá Lần 768600.00 768600.00
Cắt u kết mạc không vá Lần 768600.00 768600.00
Cắt ung thư lưỡi, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa (Phẫu thuật cắt bỏ ung thư lưỡi có tái tạo vạt cơ da) Lần 7249700.00 7249700.00
Cắt ung thư lưỡi - sàn miệng, nạo vét hạch và tạo hình bằng vạt từ xa Lần 9470200.00 9470200.00