|
Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi
|
Lần
|
2454000.00
|
2454000.00
|
|
|
Tán sỏi ngoài cơ thể
|
Lần
|
2454000.00
|
2454000.00
|
|
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder
|
Lần
|
5887300.00
|
5887300.00
|
|
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang
|
Lần
|
5887300.00
|
5887300.00
|
|
|
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang
|
Lần
|
4886100.00
|
4886100.00
|
|
|
Tạo hình âm đạo bằng ruột
|
Lần
|
4230100.00
|
4230100.00
|
|
|
Ghép xương chấn thương cột sống cổ (Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
5105100.00
|
5105100.00
|
|
|
Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng (Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
5105100.00
|
5105100.00
|
|
|
Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.)
|
Lần
|
5798100.00
|
5798100.00
|
|
|
Cố định cột sống bằng vít qua cuống (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.)
|
Lần
|
5798100.00
|
5798100.00
|
|