Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống ngực qua đường sau (Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.) Lần 9856300.00 9856300.00
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống ngực qua đường sau (Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.) Lần 9856300.00 9856300.00
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống đường trước và hàn khớp (Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.) Lần 9856300.00 9856300.00
Phẫu thuật chỉnh gù cột sống phía trước + cố định cột sống và ghép xương (Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.) Lần 9856300.00 9856300.00
Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống (Chưa bao gồm xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm, nẹp, vít, ốc, khóa.) Lần 9856300.00 9856300.00
Cố định cột sống và hàn khớp qua liên thân đường sau (PLiP) (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.) Lần 5798100.00 5798100.00
Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt phía sau qua lỗ liên hợp (TLiP) (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.) Lần 5798100.00 5798100.00
Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 4969100.00 4969100.00
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lư­ng Lần 4969100.00 4969100.00
Cắt bỏ dây chằng vàng Lần 4969100.00 4969100.00