|
Phẫu thuật chỉnh hình cong dương vật
|
Lần
|
4700900.00
|
4700900.00
|
8060004.00
|
|
Tháo bột các loại (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.)
|
Lần
|
61400.00
|
61400.00
|
|
|
Siêu âm tim Doppler
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Siêu âm tim thai qua thành bụng
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
400000.00
|
|
Lấy dị vật tai (Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê))
|
Lần
|
530700.00
|
530700.00
|
|
|
Lấy dị vật tai (Lấy dị vật tai ngoài đơn giản)
|
Lần
|
70300.00
|
70300.00
|
|
|
Lấy dị vật tai (Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê))
|
Lần
|
170600.00
|
170600.00
|
|
|
Cắt u amidan qua đường miệng (Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao điện)
|
Lần
|
1761400.00
|
1761400.00
|
|
|
Cắt u amidan qua đường miệng (Cắt Amidan (gây mê))
|
Lần
|
1217100.00
|
1217100.00
|
|
|
Cắt u amidan qua đường miệng (Cắt Amidan dùng Coblator (gây mê))
|
Lần
|
2487100.00
|
2487100.00
|
|