|
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiết (Đã bao gồm chi phí Test HP)
|
Lần
|
493800.00
|
493800.00
|
|
|
Phẫu thuật lác thông thường
|
Lần
|
830200.00
|
830200.00
|
|
|
Phẫu thuật lác thông thường
|
Lần
|
1220300.00
|
1220300.00
|
|
|
Phẫu thuật lác thông thường
|
Lần
|
830200.00
|
830200.00
|
|
|
Phẫu thuật lác thông thường
|
Lần
|
1220300.00
|
1220300.00
|
|
|
Khâu da mi (gây mê)
|
Lần
|
1595200.00
|
1595200.00
|
|
|
Khâu da mi (gây tê)
|
Lần
|
897100.00
|
897100.00
|
|
|
Khâu giác mạc
|
Lần
|
799600.00
|
799600.00
|
|
|
Khâu giác mạc
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|
|
Phẫu thuật quặm bằng ghép niêm mạc môi (Sapejko) (Mổ quặm 4 mi - gây mê)
|
Lần
|
2068800.00
|
2068800.00
|
|