|
Chọc hút tủy xương làm tủy đồ (Chọc hút tủy làm tủy đồ (sử dụng máy khoan cầm tay))
|
Lần
|
2379900.00
|
2379900.00
|
|
|
Chọc hút tủy xương làm tủy đồ [kim dùng nhiều lần]
|
Lần
|
549900.00
|
549900.00
|
|
|
Sinh thiết tủy xương (Chưa bao gồm kim sinh thiết.)
|
Lần
|
274500.00
|
274500.00
|
|
|
Chọc hút dịch và bơm thuốc điều trị nang giáp (Chọc hút dịch điều trị u nang giáp)
|
Lần
|
178500.00
|
178500.00
|
|
|
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng.)
|
Lần
|
1158500.00
|
1158500.00
|
|
|
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [một nòng]
|
Lần
|
685500.00
|
685500.00
|
|
|
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần (gây tê)
|
Lần
|
489900.00
|
489900.00
|
|
|
Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tần (gây mê)
|
Lần
|
705500.00
|
705500.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|