|
Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân (Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
5105100.00
|
5105100.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.)
|
Lần
|
5592600.00
|
5592600.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.)
|
Lần
|
3602500.00
|
3602500.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật thay khớp gối do lao (Chưa bao gồm khớp nhân tạo.)
|
Lần
|
5474500.00
|
5474500.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|