|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (Nắn, bó bột gãy xương cẳng tay (bột liền))
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Lần
|
257000.00
|
257000.00
|
|
|
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột liền)
|
Lần
|
282000.00
|
282000.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột trật khớp gối (bột liền)
|
Lần
|
282000.00
|
282000.00
|
|