|
Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S)
|
Lần
|
35600.00
|
35600.00
|
|
|
Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)
|
Lần
|
35600.00
|
35600.00
|
|
|
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)
|
Lần
|
40600.00
|
40600.00
|
|
|
Thang đánh giá nhân cách Roschach
|
Lần
|
35600.00
|
35600.00
|
|
|
Thang đánh giá nhân cách (MMPI)
|
Lần
|
35600.00
|
35600.00
|
|
|
Thang đánh giá nhân cách catell
|
Lần
|
35600.00
|
35600.00
|
|
|
Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI)
|
Lần
|
35600.00
|
35600.00
|
|
|
Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)
|
Lần
|
25600.00
|
25600.00
|
|
|
Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS)
|
Lần
|
25600.00
|
25600.00
|
|
|
Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski
|
Lần
|
25600.00
|
25600.00
|
|