|
Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp
|
Lần
|
3620900.00
|
3620900.00
|
|
|
Cắt tuyến cận giáp trong cường tuyến cận giáp nguyên phát do quá sản tuyến hoặc u tuyến hoặc ung thư tuyến cận giáp
|
Lần
|
4561600.00
|
4561600.00
|
|
|
Cắt tuyến cận giáp trong quá sản thứ phát sau suy thận mãn tính
|
Lần
|
4561600.00
|
4561600.00
|
|
|
Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức
|
Lần
|
4561600.00
|
4561600.00
|
|
|
Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên
|
Lần
|
4561600.00
|
4561600.00
|
|
|
Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên
|
Lần
|
6026400.00
|
6026400.00
|
|
|
Cắt u tuyến thượng thận 1 bên
|
Lần
|
4561600.00
|
4561600.00
|
|
|
Cắt u tuyến thượng thận 2 bên
|
Lần
|
6026400.00
|
6026400.00
|
|
|
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm
|
Lần
|
6955600.00
|
6955600.00
|
|
|
Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm
|
Lần
|
4465600.00
|
4465600.00
|
|