|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm)
|
Lần
|
64300.00
|
64300.00
|
|
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường (Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm)
|
Lần
|
89500.00
|
89500.00
|
|
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm)
|
Lần
|
121400.00
|
121400.00
|
|
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
148600.00
|
148600.00
|
|
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
193600.00
|
193600.00
|
|
|
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
275600.00
|
275600.00
|
|
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Lần
|
452800.00
|
452800.00
|
|
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Lần
|
719800.00
|
719800.00
|
|
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường
|
Lần
|
719800.00
|
719800.00
|
|
|
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường (Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.)
|
Lần
|
279500.00
|
279500.00
|
|