|
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường
|
Lần
|
452800.00
|
452800.00
|
|
|
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường
|
Lần
|
292300.00
|
292300.00
|
|
|
Điều trị bệnh lý võng mạc đái tháo đường bằng laser
|
Lần
|
438500.00
|
438500.00
|
|
|
Chọc hút dịch điều trị u nang giáp
|
Lần
|
178500.00
|
178500.00
|
|
|
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài
|
Lần
|
685500.00
|
685500.00
|
|
|
Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng (Chưa bao gồm thuốc khí dung.)
|
Lần
|
27500.00
|
27500.00
|
|
|
Lọc máu liên tục (Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.)
|
Lần
|
2310600.00
|
2310600.00
|
|
|
Lọc máu thay huyết tương (Chưa bao gồm quả lọc tách huyết tương, bộ dây dẫn và huyết tương đông lạnh hoặc dung dịch albumin.)
|
Lần
|
1734600.00
|
1734600.00
|
|
|
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
µmol/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|