|
Thụt giữ
|
Lần
|
92400.00
|
92400.00
|
189000.00
|
|
Đặt ống thông hậu môn
|
Lần
|
92400.00
|
92400.00
|
189000.00
|
|
Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu
|
Lần
|
885800.00
|
885800.00
|
|
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu (Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...))
|
Lần
|
798300.00
|
798300.00
|
1547000.00
|
|
Đo áp lực ổ bụng
|
Lần
|
532400.00
|
532400.00
|
|
|
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|
|
Chọc dò ổ bụng cấp cứu
|
Lần
|
153700.00
|
153700.00
|
|
|
Rửa màng bụng cấp cứu
|
Lần
|
463500.00
|
463500.00
|
|
|
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm (Chưa bao gồm ống thông.)
|
Lần
|
659900.00
|
659900.00
|
|
|
Hạ thân nhiệt chỉ huy (Chưa bao gồm quả lọc, bộ dây dẫn và dịch lọc.)
|
Lần
|
2310600.00
|
2310600.00
|
|