|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
148600.00
|
148600.00
|
300000.00
|
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
193600.00
|
193600.00
|
|
|
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
275600.00
|
275600.00
|
409000.00
|
|
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)
|
Lần
|
16000.00
|
16000.00
|
27000.00
|
|
Định nhóm máu tại giường
|
Lần
|
42100.00
|
42100.00
|
|
|
Đo các chất khí trong máu
|
Lần
|
224400.00
|
224400.00
|
|
|
Đo lactat trong máu
|
Lần
|
100900.00
|
100900.00
|
|
|
Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần
|
Lần
|
136000.00
|
136000.00
|
|
|
Định tính độc chất bằng sắc ký lớp mỏng – một lần
|
Lần
|
169200.00
|
169200.00
|
|
|
Định lượng chất độc bằng HPLC – một lần
|
Lần
|
1406900.00
|
1406900.00
|
|