|
Định tính chất độc bằng sắc ký khí – một lần
|
Lần
|
1381900.00
|
1381900.00
|
|
|
Định lượng chất độc bằng sắc ký khí – một lần
|
Lần
|
1406900.00
|
1406900.00
|
|
|
Xác định nhanh 1NR/PT/ Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay
|
Lần
|
43500.00
|
43500.00
|
|
|
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh
|
Lần
|
58600.00
|
58600.00
|
|
|
Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản
|
Lần
|
185000.00
|
185000.00
|
|
|
Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO
|
Lần
|
578500.00
|
578500.00
|
|
|
Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Đặt máy khử rung tự động (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ (Phẫu thuật đặt hệ thống tim phổi nhân tạo (ECMO))
|
Lần
|
5655200.00
|
5655200.00
|
|
|
Tim phổi nhân tạo (ECMO) cấp cứu tại giường trong hỗ trợ suy hô hấp cấp ≤ 8 giờ (Thay dây, thay tim phổi (ECMO))
|
Lần
|
1665900.00
|
1665900.00
|
|