Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất Lần 235800.00 235800.00
Xét nghiệm định tính Porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu Lần 87000.00 87000.00
Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu Lần 50400.00 50400.00
Xét nghiệm định lượng cấp NH3 trong máu Lần 308300.00 308300.00
Đo áp lực thẩm thấu dịch sinh học (một chỉ tiêu) Lần 112400.00 112400.00
Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử Lần 435300.00 435300.00
Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ Lần 1381900.00 1381900.00
Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ Lần 1406900.00 1406900.00
Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc) (Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú) Lần 172800.00 172800.00
Lọc màng bụng cấp cứu liên tục (Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc)) Lần 1030000.00 1030000.00