|
Lọc màng bụng cấp cứu liên tục (Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD))
|
Lần
|
595500.00
|
595500.00
|
|
|
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ (Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm)
|
Lần
|
729400.00
|
729400.00
|
|
|
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ (Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính)
|
Lần
|
1251400.00
|
1251400.00
|
|
|
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
Lần
|
5204600.00
|
5204600.00
|
|
|
Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở (Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.)
|
Lần
|
5966400.00
|
5966400.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) (Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.)
|
Lần
|
5966400.00
|
5966400.00
|
|
|
Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương (Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.)
|
Lần
|
5966400.00
|
5966400.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính (Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
5669600.00
|
5669600.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên (Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
5669600.00
|
5669600.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên (Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
5669600.00
|
5669600.00
|
|