|
Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán (Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.)
|
Lần
|
5966400.00
|
5966400.00
|
|
|
Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng (Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
7667700.00
|
7667700.00
|
|
|
Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng (Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
7667700.00
|
7667700.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy bỏ u mỡ (lipoma) ở vùng đuôi ngựa + đóng thoát vị màng tủy hoặc thoát vị tuỷ-màng tuỷ, bằng đường vào phía sau (Chưa bao gồm mạch nhân tạo, kẹp mạch máu, ghim, ốc, vít, kinh vi phẫu.)
|
Lần
|
8229200.00
|
8229200.00
|
|
|
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) (Chưa bao gồm kim chọc dò.)
|
Lần
|
126900.00
|
126900.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất (Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.)
|
Lần
|
4474500.00
|
4474500.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị não màng não vòm sọ (Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu.)
|
Lần
|
6120200.00
|
6120200.00
|
8898000.00
|
|
Phẫu thuật thoát vị não màng não nền sọ (Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu.)
|
Lần
|
6120200.00
|
6120200.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị tủy-màng tủy (Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu.)
|
Lần
|
6120200.00
|
6120200.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi
|
Lần
|
1925900.00
|
1925900.00
|
|