|
Mở ngực thăm dò, sinh thiết
|
Lần
|
3595500.00
|
3595500.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt – khâu kén khí phổi (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy dị vật phổi – màng phổi (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị bệnh lý phổi – trung thất ở trẻ em dưới 5 tuổi (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|
|
Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang
|
Lần
|
4569100.00
|
4569100.00
|
|
|
Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ
|
Lần
|
4703100.00
|
4703100.00
|
|
|
Cắt toàn bộ thận và niệu quản
|
Lần
|
4703100.00
|
4703100.00
|
|
|
Cắt thận đơn thuần
|
Lần
|
4703100.00
|
4703100.00
|
|