|
Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim
|
Lần
|
3595500.00
|
3595500.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở
|
Lần
|
5712200.00
|
5712200.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo (Chưa bao gồm mạch máu nhân tạo, động mạch chủ nhân tạo.)
|
Lần
|
3996300.00
|
3996300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt đường thông động – tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm)
|
Lần
|
3311900.00
|
3311900.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
Lần
|
3311900.00
|
3311900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị thông động – tĩnh mạch chi
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|