|
Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler)
|
Lần
|
9583300.00
|
9583300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt một bên phổi bệnh lý (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler)
|
Lần
|
9583300.00
|
9583300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u trung thất
|
Lần
|
11295200.00
|
11295200.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u nang phế quản (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler)
|
Lần
|
9583300.00
|
9583300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u thành ngực
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
5301555.00
|
|
Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị lỗ dò phế quản (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn (Chưa bao gồm các loại đinh nẹp vít, các loại khung, thanh nâng ngực và đai nẹp ngoài.)
|
Lần
|
7392200.00
|
7392200.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
|