|
Que thử đường huyết Precichek (1 gói gồm 50 kim + 50 que, que được đóng gói từng que riêng)
|
Test
|
Bệnh viện
|
HMD BioMedical Inc.
|
Đài Loan
|
3927.00
|
|
Mũ phẫu thuật M4, dùng cho y tá, VT
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Tổng Công ty Cổ phần Y tế Danameco
|
Việt Nam
|
511.00
|
|
Khẩu trang y tế 3 lớp STD dây buộc, Blue, VT
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Tổng Công ty Cổ phần Y tế Danameco
|
Việt Nam
|
930.00
|
|
Hệ thống phát hiện polyme gồm 2 bước cho phép biểu hiện các kháng nguyên trong mô
|
Bộ
|
Bệnh viện
|
Bio SB
|
Mỹ
|
45928026.00
|
|
LIAISON Measles IgM
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A.
|
Ý
|
5953500.00
|
|
LIAISON Control Measles IgM
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A.
|
Ý
|
3969000.00
|
|
Điện cực Canxi MP
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Diamond Diagnotics Inc
|
Mỹ
|
4420500.00
|
|
Vắc xin Sởi đơn ( MVVAC )10 liều/lọ
|
Liều
|
Bệnh viện
|
T.TÂM NCSX VẮC XIN VÀ SINH PHẨM Y TẾ
|
Việt Nam
|
0.00
|
|
Dung môi Sởi đơn ( MVVAC )10 liều/lọ
|
Liều
|
Bệnh viện
|
T.TÂM NCSX VẮC XIN VÀ SINH PHẨM Y TẾ
|
Việt Nam
|
0.00
|
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml (10mg/ml) x 5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Fresenius Kabi Austria GmbH
|
Áo
|
56500.00
|