|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) 1.500IU
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
29043.00
|
|
Mixtard 30 (700IU + 300IU)/10ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Novo Nordisk Production SAS
|
Pháp
|
75000.00
|
|
Actrapid 1000IU/10ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Novo Nordisk Production S.A.S
|
Pháp
|
65000.00
|
|
Insulatard 1000IU/10ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Novo Nordisk Production S.A.S
|
Pháp
|
64000.00
|
|
Omnipaque 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
|
Chai
|
Bệnh viện
|
GE Healthcare Ireland Limited
|
Ireland
|
240776.00
|
|
L-Aspase 5.000IU 5.000IU
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
Ấn Độ
|
800000.00
|
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M 5mg/ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
|
Ý
|
109500.00
|
|
Lidocain 40mg/2ml 40mg/ 2ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Công ty CPDP Minh Dân
|
Việt Nam
|
525.00
|
|
Manitol 20% Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
|
Chai
|
Bệnh viện
|
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
|
Việt Nam
|
20000.00
|
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml 500mg/5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Fareva Unterach GmbH
|
Áo
|
540000.00
|