|
Bifudin 20mg/1g
|
Tuýp
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
11487.00
|
|
Clariscan 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
GE Healthcare AS - Oslo Plant
|
Na Uy
|
567000.00
|
|
Geloplasma Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
|
Túi
|
Bệnh viện
|
Fresenius Kabi France
|
Pháp
|
110000.00
|
|
Glucose 10% 10%/500ml
|
Chai
|
Bệnh viện
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
|
Việt Nam
|
8970.00
|
|
Glucose 30% 30%/250ml
|
Chai
|
Bệnh viện
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
|
Việt Nam
|
12850.00
|
|
Glucose 5% 5%/500ml
|
Chai
|
Bệnh viện
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
|
Việt Nam
|
7779.00
|
|
Zoladex 3,6mg
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
AstraZeneca UK Limited
|
Anh
|
2568297.00
|
|
Heparine Sodique Panpharma 5 000 U.I./ml 25000IU/5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
199500.00
|
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) 1000 IU
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
387555.00
|
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) 1000LD50 (Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
465150.00
|