Tìm kiếm danh mục thuốc
Tên Đơn vị tính Phạm vi Hãng sản xuất Nước sản xuất Đơn giá
Vinphatoxin 10 IU/1ml Ống Bệnh viện Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 6489.00
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml 50mcg/ml Bơm tiêm Bệnh viện Laboratoire Aguettant Pháp 194500.00
Vinphyton 10mg 10mg/1ml Ống Bệnh viện Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 1650.00
Vinphyton 1mg 1mg/1ml Ống Bệnh viện Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 1020.00
Fresofol 1% MCT/LCT 1% (10mg/ml) Ống Bệnh viện Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 25900.00
Hidrasec 10mg Infants 10mg/gói Gói Bệnh viện Sophartex Pháp 4894.00
Lactated Ringer's 500ml Chai Bệnh viện Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 6969.00
Vinsalpium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Lọ Bệnh viện Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 12600.00
Buto-Asma 100mcg/liều Bình Bệnh viện Laboratorio Aldo-Unión SL. Tây Ban Nha 50000.00
Saizen 6 mg/1,03ml Ống Bệnh viện Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; C Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ 2862700.00