|
ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche Diagnostics GmbH, Đức
|
Đức
|
1630535.00
|
|
Elecsys SysWash
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche Diagnostics GmbH, Đức
|
Đức
|
1369405.00
|
|
CleanCell
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche Diagnostics GmbH, Đức
|
Đức
|
1712062.00
|
|
ProCell
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche Diagnostics GmbH, Đức
|
Đức
|
1712062.00
|
|
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm đông máu (HemosIL Factor diluent)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ
|
Mỹ
|
745500.00
|
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu (HemosIL Cleaning solution)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ
|
Mỹ
|
2310000.00
|
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu (HemosIL Cleaning agent)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ
|
Mỹ
|
729120.00
|
|
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen (HemosIL RecombiPlasTin 2G)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ
|
Mỹ
|
5643120.00
|
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu (HemosIL Normal Control ASSAYED)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ
|
Mỹ
|
2547300.00
|
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 9 thông số đông máu (HemosIL Low Abnormal Control ASSAYED)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Instrumentation Laboratory Company, Mỹ
|
Mỹ
|
3147900.00
|