Tìm kiếm danh mục thuốc
Tên Đơn vị tính Phạm vi Hãng sản xuất Nước sản xuất Đơn giá
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm xác định thời gian PT, APTT và định lượng Pro-IL-Complex, Hepatocomplex (HemosIL High Abnormal Control ASSAYED) Hộp Bệnh viện Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Mỹ 3005100.00
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 24 thông số đông máu (HemosIL Calibration plasma) Hộp Bệnh viện Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Mỹ 3596250.00
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT (HemosIL SynthASil) Hộp Bệnh viện Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Mỹ 3475500.00
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen (HemosIL Fibrinogen C) Hộp Bệnh viện Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Mỹ 9149700.00
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu (HemosIL Rinse solution) Bình Bệnh viện Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Mỹ 3948000.00
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu (ACL TOP Cuvettes) Hộp Bệnh viện Sunrise Technologies SA, Tây Ban Nha sản xuất cho Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Tây Ban Nha 9928800.00
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer (HemosIL D-Dimer HS 500 Controls) Hộp Bệnh viện Biokit, S.A., Tây Ban Nha sản xuất cho Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Tây Ban Nha 6776700.00
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer (HemosIL D-Dimer HS 500) Hộp Bệnh viện Biokit, S.A., Tây Ban Nha sản xuất cho Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Tây Ban Nha 22878240.00
Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml nắp bật (Nhi) màu trắng, mous thấp Ống Bệnh viện Công ty cổ phần vật tư y tế Hồng Thiện Mỹ Việt Nam 2300.00
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA MPV nắp cao su Ống Bệnh viện Công ty cổ phần Nhựa y tế Việt Nam (MPV)/ Việt Nam Việt Nam 669.00