|
C41.4
|
U ác của xương chậu, xương cùng và xương cụt
|
Pelvic bones, sacrum and coccyx
|
|
C41.8
|
U ác với tổn thương chồng lấn của xương và sụn khớp
|
Overlapping lesion of bone and articular cartilage
|
|
C41.9
|
U ác của xương và sụn khớp không đặc hiệu
|
Bone and articular cartilage, unspecified
|
|
C43
|
U hắc tố ác của da
|
Malignant melanoma of skin
|
|
C43.0
|
U hắc tố ác của môi
|
Malignant melanoma of lip
|
|
C43.1
|
U hắc tố ác của mi mắt, bao gồm khóe mắt
|
Malignant melanoma of eyelid, including canthus
|
|
C43.2
|
U hắc tố ác của tai và ống tai ngoài
|
Malignant melanoma of ear and external auricular canal
|
|
C43.3
|
U hắc tố ác của phần khác và phần không xác định vị trí của mặt
|
Malignant melanoma of other and unspecified parts of face
|
|
C43.4
|
U hắc tố ác của đầu và cổ
|
Malignant melanoma of scalp and neck
|
|
C43.5
|
U hắc tố ác của thân mình
|
Malignant melanoma of trunk
|