|
C44.5
|
U da ác tính của thân mình
|
Skin of trunk
|
|
C44.6
|
U da ác tính của chi trên, bao gồm vai
|
Skin of upper limb, including shoulder
|
|
C44.7
|
U da ác tính của chi dưới, bao gồm háng
|
Skin of lower limb, including hip
|
|
C44.8
|
U ác với tổn thương chồng lấn của da
|
Overlapping lesion of skin
|
|
C44.9
|
U da ác tính không đặc hiệu
|
Malignant neoplasm of skin, unspecified
|
|
C45
|
U trung biểu mô
|
Mesothelioma
|
|
C45.0
|
U trung biểu mô của màng phổi
|
Mesothelioma of pleura
|
|
C45.1
|
U trung biểu mô của phúc mạc
|
Mesothelloma of peritoneum
|
|
C45.2
|
U trung biểu mô màng ngoài tim
|
Mesothelioma of pericardium
|
|
C45.7
|
U trung biểu mô của các vị trí khác
|
Mesothelioma of other sites
|