|
C45.9
|
U trung biểu mô không đặc hiệu
|
Mesothelioma, unspecified
|
|
C46
|
Ung thư mô liên kết Kaposi
|
Kaposi's sarcoma
|
|
C46.0
|
Ung thư mô liên kết Kaposi của da
|
Kaposi's sarcoma of skin
|
|
C46.1
|
Ung thư mô liên kết Kaposi của mô mềm
|
Kaposi's sarcoma of soft tissue
|
|
C46.2
|
Ung thư mô liên kết Kaposi của vòm khẩu cái
|
Kaposi's sarcoma of palate
|
|
C46.3
|
Ung thư mô liên kết Kaposi của hạch lympho
|
Kaposi's sarcoma of lymph nodes
|
|
C46.7
|
Ung thư mô liên kết Kaposi của các nơi khác
|
Kaposi's sarcoma of other sites
|
|
C46.8
|
Ung thư mô liên kết Kaposi của nhiều cơ quan
|
Kaposi's sarcoma of multiple organs
|
|
C46.9
|
Ung thư mô liên kết Kaposi không đặc hiệu
|
Kaposi's sarcoma, unspecified
|
|
C47
|
U ác của dây thần kinh ngoại biên và của hệ thần kinh tự động
|
Malignant neoplasm of peripheral nerves and autonomic nervous system
|