|
C85
|
U lympho không Hodgkin, loại khác và không xác định
|
Other and unspecified types of non-Hodgkin's lymphoma
|
|
C85.0
|
U lympho sarcom
|
Lymphosarcoma
|
|
C85.1
|
U lympho tế bào B, không đặc hiệu
|
B-cell lymphoma, unspecified
|
|
C85.7
|
Loại xác định khác của u lympho không Hodgkin
|
Other specified types of non-Hodgkin's lymphoma
|
|
C85.9
|
U lympho không Hodgkin, loại không xác định
|
Non-Hodgkin's lymphoma, unspecified type
|
|
C88
|
Bệnh tăng sinh miễn dịch ác tính
|
Malignant mmunoproliferative diseases
|
|
C88.0
|
Macroglogulin máu của WaldenstrÖn
|
Waidenstrom's macroglobulinaemia
|
|
C88.1
|
Bệnh chuỗi alpha nặng
|
Alpha heavy chain disease
|
|
C88.2
|
Bệnh chuỗi gamma nặng
|
Gamma heavy chain disease
|
|
C88.3
|
Bệnh tăng sinh miễn dịch ruột non
|
lmmunoproliferative small intestinal disease
|